Sáng Thế Ký 15–17
Sau sự kêu gọi Áp-ram trong Sáng-thế Ký 12 là giao ước với ông trong đoạn 15, cơn khủng hoảng của ông trong đoạn 16 và sự xác nhận giao ước trong đoạn 17. Trọng tâm câu chuyện của Áp-ram bày tỏ tấm lòng của Đức Chúa Trời đối với dân giao ước của Ngài: Ngài là Đấng phán, Đấng thấy và Đấng ấn chứng.
Phân đoạn Sáng-thế Ký 15-17 là một trong những bản lề quan trọng nhất của Kinh Thánh. Tại đây, Áp-ram nhận được lời hứa giao ước từ Đức Chúa Trời và đáp lại bằng đức tin. Tuy nhiên, khoảng thời gian dài giữa lời hứa và sự ứng nghiệm đã khiến Áp-ram và Sa-rai bắt đầu hồ nghi, không phải là nội dung lời mà là phương cách mà lời hứa ứng nghiệm. Dù vậy, Đức Chúa Trời đã liên tục nhắc nhở họ về lời hứa Ngài đã phán. Ngài không ngừng chỉ cho họ thấy những gì Ngài đã làm trong quá khứ, đó là nền tảng để tin cậy vào những gì Ngài sẽ làm trong tương lai.
Câu chuyện về Áp-ram và Sa-rai là một bức tranh sống động về đức tin trong sự chờ đợi. Giống như họ trông đợi một đứa con và những phước hạnh từ Chúa, chúng ta ngày nay cũng trông đợi sự trở lại của Đấng Christ và sự ứng nghiệm trọn vẹn của mọi phước hạnh mà Ngài làm bảo chứng. Việc phải chờ đợi và tin cậy Chúa là một sự đấu tranh không chỉ của Áp-ram mà còn của mỗi chúng ta.
Giao Ước Với Áp-ram và Đức Chúa Trời là Đấng Phán (Sáng-thế Ký 15)
Việc Áp-ram có những câu hỏi về lời hứa của Chúa nên là một sự an ủi cho tất cả chúng ta. Dù được xem là một tấm gương đức tin, Áp-ram vẫn cảm thấy rất không chắc chắn về cách mà những lời hứa sẽ được hoàn thành. Nhưng thay vì quở trách, Đức Chúa Trời đáp lại bằng sự bảo đảm chắc chắn hơn nữa. Khi Ngài phán và ấn chứng lời giao ước, điều đó bày tỏ đức tin cứu rỗi của Áp-ram và sự thành tín tể trị của Đức Chúa Trời.
Giao ước và đức tin cứu rỗi của Áp-ram (15:1-6)
Khi chúng ta ở trong “phòng chờ” của cuộc đời, đối diện với khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế, chúng ta đứng trước một lựa chọn: sợ hãi hay tin cậy? Áp-ram, dù có những lo lắng sâu sắc, đã cho chúng ta thấy bốn dấu hiệu của một đức tin cứu rỗi:
- Sự nương cậy: Đức tin cứu rỗi nương cậy vào sự bảo vệ của Đức Chúa Trời. Trong một khải tượng, Chúa phán với Áp-ram: “Ta là cái khiên của ngươi” (c. 1). Chính Đức Chúa Trời là sự bảo vệ của ông. Nếu một người vừa chiến thắng vẻ vang như Áp-ram còn cần nghe điều này, chúng ta lại càng cần hơn nữa.
- Sự khao khát: Đức tin cứu rỗi khao khát sự chu cấp của Đức Chúa Trời. Áp-ram thưa: “Lạy Chúa Giê-hô-va, Chúa sẽ cho tôi điều gì? Vì tôi sẽ chết không con” (c. 2). Thoạt nhìn, đây có vẻ là sự nghi ngờ. Nhưng Rô-ma 4:20-21 cho biết Áp-ram “không nghi ngờ lời hứa của Đức Chúa Trời, nhưng càng vững mạnh trong đức tin, tôn vinh Đức Chúa Trời, và hoàn toàn tin chắc rằng điều gì Đức Chúa Trời đã hứa thì Ngài cũng có quyền năng để làm trọn.” Câu hỏi của Áp-ram không phải là sự nghi ngờ, mà là sự khao khát cháy bỏng được thấy lời hứa của Chúa thành hiện thực.
- Sự vui thỏa: Đức tin cứu rỗi vui thỏa trong lời hứa của Đức Chúa Trời. Khi Chúa bảo ông nhìn lên trời và phán “Dòng dõi ngươi cũng sẽ như vậy” (c. 5), hãy tưởng tượng sự kinh ngạc và vui mừng của Áp-ram. Tầm nhìn của chúng ta về những lời hứa của Đức Chúa Trời càng rõ ràng, thì niềm vui của chúng ta trong những lời hứa đó càng lớn lao.
- Sự quyết định: Đức tin cứu rỗi quyết định tin cậy và đi theo kế hoạch của Đức Chúa Trời. Khi Áp-ram tin Chúa, thì “Ngài kể điều đó cho ông là công bình” (c. 6). Rô-ma 4:23-24 xác nhận rằng đức tin của Áp-ram là khuôn mẫu cho chúng ta: Sự công bình của chúng ta không phụ thuộc vào hành vi mà vào niềm tin; không phụ thuộc vào bông trái mà vào đức tin.
Giao ước và sự thành tín tể trị của Đức Chúa Trời (15:7-21)
Giao ước là một lời hứa nền tảng từ Đức Chúa Trời, bắt nguồn từ chính bản tánh và sự chắc chắn trong các cam kết của Ngài. Áp-ram hỏi: “Làm sao tôi biết chắc rằng tôi sẽ được đất này làm cơ nghiệp?” (c. 8). Đức Chúa Trời đáp lại bằng một nghi lễ lập giao ước kỳ lạ với các con sinh tế bị xẻ làm đôi (c. 9-11).
Trong thời cổ đại, những người lập giao ước sẽ cùng đi qua giữa các con sinh tế, ngụ ý rằng nếu ai vi phạm giao ước, người đó sẽ chịu số phận tương tự. Nhưng ở đây, chỉ có một “lò có khói và một ngọn đuốc cháy rực”—biểu tượng cho sự hiện diện của Đức Chúa Trời—đi qua giữa các con sinh tế. Điều này có ý nghĩa gì? Chỉ một mình Đức Chúa Trời cam kết. Ngài đang đặt chính bản tánh và sự thành tín của mình vào giao ước này. Giao ước này hoàn toàn phụ thuộc vào sự thành tín của Ngài, không phải của Áp-ram.

Sự hy sinh này cũng báo trước về Đấng Christ, Đấng thiết lập một giao ước mới qua sự chết, sự đổ huyết và sự sống lại của Ngài. Khi Chúa Giê-su chết, bức màn trong đền thờ cũng bị xé làm đôi (Ma-thi-ơ 27:51), mở đường cho chúng ta vào sự hiện diện của Đức Chúa Trời, một giao ước tốt hơn được thiết lập (Hê-bơ-rơ 7:22).
Cơn Khủng Hoảng của Áp-ram và Đức Chúa Trời là Đấng Thấy (Sáng-thế Ký 16)
Nếu đoạn 15 mô tả Đức Chúa Trời là Đấng phán, thì đoạn 16 mô tả Ngài là Đấng thấy. Ngài không chỉ thấy những tấm lòng tan vỡ, mà còn mang đến sự an ủi. Nguồn gốc của cơn khủng hoảng trong phân đoạn này là sự thiếu kiên nhẫn của Áp-ram và Sa-rai khi chờ đợi lời hứa của Chúa. Họ cố gắng hiện thực hóa lời hứa của Chúa theo kế hoạch của con người, và điều đó dẫn đến sự đau khổ.

Khó khăn xảy ra khi chúng ta chống lại kế hoạch của Đức Chúa Trời (16:1-6)
Mười năm đã trôi qua kể từ khi Áp-ram đến xứ Ca-na-an. Sự không chắc chắn và thiếu kiên nhẫn đã dẫn đến một quyết định sai lầm.
- Niềm tin tan vỡ: Sa-rai không chỉ nghi ngờ lời hứa của Chúa, bà còn đổ lỗi cho Ngài về nan đề của mình: “Đức Giê-hô-va đã không cho tôi sinh sản” (c. 2).
- Lời thề tan vỡ: Áp-ram đã từ bỏ vai trò lãnh đạo của mình và đồng ý với kế hoạch của Sa-rai. Giống như A-đam đã nghe theo lời Ê-va, Áp-ram đã “nghe theo lời Sa-rai”.
- Mối quan hệ tan vỡ: Khi A-ga mang thai, sự kiêu ngạo của A-ga kết hợp với sự thương hại của Sa-rai và sự thụ động của Áp-ram đã dẫn đến xung đột và đổ vỡ.
- Những con người tan vỡ: A-ga, một nạn nhân của hoàn cảnh, bị ngược đãi đến mức phải trốn vào hoang mạc.

Sự chữa lành xảy ra khi chúng ta kinh nghiệm sự hiện diện của Đức Chúa Trời (16:7-16)
A-ga, một bà mẹ đơn thân tương lai, bị mắc kẹt trong hoang mạc, cảm thấy cô đơn và tuyệt vọng. Nhưng ngay tại đó, “thiên sứ của Đức Giê-hô-va” đã hiện ra cùng bà. Thiên sứ hỏi bà hai câu: “Ngươi từ đâu đến và sẽ đi đâu?” (c. 8). Đó là câu hỏi về quá khứ và định mệnh, về những thử thách và con đường phía trước của bà. Khi sự hiện diện của Đức Chúa Trời khiến chúng ta đối mặt với quá khứ và mục đích của mình, chúng ta mới có thể tìm thấy sự chữa lành.
Thiên sứ bảo A-ga trở về và phục dưới tay Sa-rai. Đây không phải là một lời khuyến khích nạn nhân quay lại với kẻ ngược đãi mình. Thay vào đó, nó thiết lập một khuôn mẫu trong Kinh Thánh, trong đó sự chịu khổ trong hiện tại có thể là con đường dẫn đến phước hạnh trong tương lai. A-ga nhận được lời hứa về một dòng dõi đông đảo, bắt đầu với Ích-ma-ên, cái tên có nghĩa là “Đức Chúa Trời nghe thấy”. Nói cách khác, A-ga phải chịu trách nhiệm cho việc đóng vai nạn nhân của mình khi chính bản thân bà cũng là căn nguyên cho sự khổ nạn của mình. Trốn tránh thay vì đối mặt và chịu trách nhiệm không phải là cách của người đồng đi với Đức Chúa Trời.
Trong nỗi đau, A-ga đã đặt cho Chúa một cái tên mới: “Ên-rô-i”, nghĩa là “Đức Chúa Trời là Đấng thấy tôi” (c. 13). Trong tội lỗi của mình, Áp-ram và Sa-rai chỉ nhìn A-ga như một công cụ. Nhưng Đức Chúa Trời đã thấy bà là một con người. Họ lợi dụng bà, nhưng Đức Chúa Trời thấy bà và ban cho bà một tương lai đầy hy vọng. Cũng vậy, Đức Chúa Trời thấy chúng ta trong nỗi đau và sai phái Con Ngài đến để cứu chúng ta.
Áp-ram vâng lời Đức Chúa Trời qua lời phán của thiên sứ mà đặt tên cho con trai “đầu lòng” theo xác thịt của mình là Ích-ma-ên. Cho thấy, không chỉ A-ga nhận bài học của mình mà cả Áp-ram và Sa-rai cũng học một cách gián tiếp khi biết rằng chính Đức Chúa Trời cũng là Đấng–“nghe sự sầu khổ của ngươi” (c. 11). Đức Chúa Trời thật không vô cảm và bỏ mặc loài người phải chịu hậu quả của hành động dại dột của mình. Đức Chúa Trời thật sự lắng nghe sự sầu khổ và đoái xem để ban ân điển và sự thương xót.
Sự Xác Nhận Giao Ước và Đức Chúa Trời là Đấng Ấn Chứng (Sáng-thế Ký 17)
Nếu đoạn 15 bày tỏ Đức Chúa Trời là Đấng phán, đoạn 16 là Đấng thấy, thì đoạn 17 bày tỏ Ngài là Đấng ấn chứng. Mười ba năm đã trôi qua kể từ các sự kiện trong đoạn 16. Áp-ram đã 99 tuổi, và đứa con của lời hứa vẫn chưa ra đời.
Hình thái của giao ước (17:1-8)
Đức Chúa Trời tái xác nhận giao ước của Ngài với Áp-ram. Ngài phán: “Ta là Đức Chúa Trời Toàn Năng; ngươi hãy đi ở trước mặt ta và làm một người trọn vẹn” (c. 1). Ngài ban cho Áp-ram một mục đích mới, một danh mới và một dân tộc mới.
- Danh mới: Tên của Áp-ram được đổi thành Áp-ra-ham, có nghĩa là “cha của nhiều dân tộc”. Cái tên mới này gắn liền với mục đích mới của ông. Rô-ma 4:16-18 giải thích rằng Áp-ra-ham không chỉ là cha của các hậu duệ về mặt thuộc thể, mà còn là cha của tất cả những ai có đức tin nơi Chúa Giê-su Christ.
- Cam kết mới: Đức Chúa Trời hứa sẽ là Đức Chúa Trời của Áp-ra-ham và “của dòng dõi ngươi”. Đây là một giao ước đời đời.

Dấu hiệu của giao ước (17:9-14)
Mỗi giao ước thường đi kèm với một dấu hiệu. Với Nô-ê là cầu vồng, và với Áp-ra-ham là phép cắt bì. Phép cắt bì là một dấu hiệu thuộc thể để nhắc nhở về một dấu ấn thuộc linh của đức tin (Rô-ma 4:11). Việc cắt đi phần da nơi kín của người nam báo trước về sự cần thiết phải cắt bỏ tội lỗi khỏi tấm lòng (Phục 30:6).
Chúa Giê-su, khi chịu đóng đinh trên thập tự giá, đã chịu sự “cắt bỏ” khỏi dân sự Ngài. Ngài mang lấy sự rủa sả của giao ước để chúng ta có thể nhận được lời hứa của giao ước. Đối với Cơ đốc Nhân Tân Ước, phép báp-têm không thay thế cho phép cắt bì. Nhưng trong phép báp-têm chúng ta “cũng chịu cắt-bì trong Ngài, không phải phép cắt-bì bởi tay người ta làm ra, nhưng là phép cắt-bì của Đấng Christ, là lột-bỏ tánh xác-thịt của chúng ta.” Chúng ta “đã bởi phép báp-têm được chôn với Ngài, thì cũng được sống lại với Ngài bởi đức-tin trong quyền-phép Đức Chúa Trời, là Đấng đã khiến Ngài từ kẻ chết sống lại. Khi anh em đã chết bởi tội-lỗi mình và sự xác-thịt mình không chịu cắt-bì, thì Đức Chúa Trời đã khiến anh em sống lại với Đấng Christ, vì đã tha-thứ hết mọi tội chúng ta” (Cô-lô-se 2:11-13).
Con trai của giao ước (17:15-26)
Sa-rai cũng nhận được một tên mới là Sa-ra, nghĩa là “công chúa”, và một lời hứa rằng bà sẽ sinh một con trai. Áp-ra-ham đã sấp mình xuống và cười (c. 17). Đây không phải là tiếng cười của sự vô tín, mà là tiếng cười của sự kinh ngạc và vui mừng trước sự tốt lành của Đức Chúa Trời. Đặt mình vào hoàn cảnh của Áp-ram, khi ông mới vừa có hành động hồ nghi về cách thức bảo vệ mạng sống theo ý riêng (12) và việc tái phạm theo cách cố gắng hiện thực hóa lời hứa của Đức Chúa Trời theo tánh xác thịt (16). Thì sự cười này biểu hiện sự được an ủi khi biết Đức Chúa Trời vẫn còn thương xót và đầy ơn đối với ông khi không loại trừ ông khỏi lời hứa của Ngài.

Đứa trẻ sẽ được đặt tên là Y-sác, nghĩa là “cười”. Dù Đức Chúa Trời cũng ban phước cho Ích-ma-ên, nhưng giao ước đời đời sẽ được thiết lập qua Y-sác, con của lời hứa không phải của xác thịt. Một lần nữa, Đức Chúa Trời đã chọn người em thay vì người anh để thực hiện lời hứa về dòng dõi cứu chuộc. Nói cách khác sự cứu rỗi có được theo lời hứa không phải theo xác thịt, theo sự phản hồi của đức tin, không phải theo sự nỗ lực của xác thịt.
Câu chuyện về giao ước với Áp-ra-ham là một lời nhắc nhở mạnh mẽ cho chúng ta ngày nay. Trong sự chờ đợi, chúng ta có thể vấp ngã, nghi ngờ và cố gắng tự mình hoàn thành kế hoạch của Chúa. Nhưng Đức Chúa Trời của chúng ta là Đấng thành tín. Ngài phán lời hứa của Ngài, Ngài thấy chúng ta trong những lúc yếu đuối nhất, và Ngài ấn chứng giao ước của Ngài bằng chính sự thành tín không hề thay đổi của Ngài.
Suy Gẫm và Thảo Luận:
- Đức tin của Áp-ra-ham được kể là công bình. Vậy đức tin là gì? Tại sao nó lại cần thiết cho sự cứu rỗi?
Hành động của Áp-ram và Sa-rai với A-ga cho thấy họ tin rằng lời hứa của Chúa có thể đến qua việc làm của xác thịt thay vì quyền năng của Đức Chúa Trời. Bằng những cách nào, hành động của bạn đôi khi cũng phản bội niềm tin này?
Từ Ấn Phẩm: Đồng Đi Cùng Đức Chúa Trời Số 25-30 | 06-2025



